trắng bốp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trắng tinh, trắng sạch một cách đẹp mắt: Dùng để miêu tả màu trắng sáng, sạch sẽ và tươi mới, thường là của vải vóc, quần áo mới giặt hoặc mới mua.
- Trắng phau, trắng toát: Nhấn mạnh sự trắng sáng, không vết bẩn, tạo cảm giác mới mẻ và sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi giặt, chiếc áo sơ mi trở nên trắng bốp. (Sau khi giặt, chiếc áo sơ mi trở nên trắng tinh.)
- Cô ấy mặc bộ đồ công sở trắng bốp, trông rất chỉn chu. (Cô ấy mặc bộ đồ công sở trắng tinh, trông rất chỉn chu.)
- Tấm vải mới này có màu trắng bốp, rất thích hợp để may áo dài. (Tấm vải mới này có màu trắng phau, rất thích hợp để may áo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trắng bốp như tuyết": so sánh để nhấn mạnh độ trắng tinh khiết, sáng sủa.
- Chiếc khăn trải bàn mới trắng bốp như tuyết. (Chiếc khăn trải bàn mới trắng tinh như tuyết.)
- "giặt cho trắng bốp": diễn tả hành động làm cho quần áo trở nên trắng sạch đẹp mắt.
- Bà tôi luôn biết cách giặt vải thô cho trắng bốp. (Bà tôi luôn biết cách giặt vải thô cho thật trắng tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Trắng tinh (tính từ): trắng sạch, không vết bẩn. (Gần nghĩa, nhưng "trắng bốp" thường gợi cảm giác mới mẻ, tươi sáng hơn).
- Trắng phau (tính từ): trắng sáng, thường dùng cho răng, xương hoặc vật cứng. ("Trắng bốp" thiên về chất liệu vải vóc, quần áo).
- Trắng toát (tính từ): trắng nhợt, thường do sợ hãi hoặc ốm yếu. (Khác biệt về sắc thái so với "trắng bốp" tích cực).
Từ đồng nghĩa
- Trắng sạch: trắng và sạch sẽ.
- Trắng sáng: trắng và có độ sáng.
- Trắng nguyên: trắng nguyên vẹn, chưa bị ố màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "trắng bốp" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "trắng bốp".)
- Nói quần áo trắng đẹp.